Công nghệ WiFi 7 là gì, Những tính năng vượt trội – So sánh với WiFi 6

Nôi dung trang

Khám phá Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)—công nghệ Internet tương lai, xem xét Wi-Fi 7 so với Wi-Fi 6, và khám phá vai trò tiên phong của FPT trong triển khai tại Việt Nam!

Wi-Fi 7 là thế hệ mới nhất của Wi-Fi, được coi là một bước tiến đáng kể về tốc độ, độ ổn định và hiệu suất kết nối không dây. Wi-Fi 7, được gọi chính thức là Extremely High Throughput (EHT), không chỉ là sự cải tiến so với các thế hệ trước, mà còn mở ra một thời kỳ Internet mới, trong đó mọi tác vụ trực tuyến đều được thực hiện mượt mà và nhanh chóng. Trải nghiệm thực tế ảo (VR/AR) chân thực, streaming video 8K sắc nét và hệ sinh thái IoT phức tạp bao gồm hàng trăm thiết bị thông minh đều được Wi-Fi 7 đáp ứng hoàn hảo.

Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu Wi-Fi 7 là gì và lý do tại sao nó được gọi là “chuẩn Wi-Fi của tương lai”. Những cải tiến đáng chú ý này khiến Wi-Fi 7 trở thành một bước ngoặt trong kết nối không dây toàn cầu. Tìm hiểu ngay!

Vậy Wi-Fi 7 là gì? Định nghĩa và đặc điểm quan trọng

7 Wi-Fi (IEEE 802.11be, còn được gọi là Extremely High Throughput (EHT), là chuẩn mạng không dây thế hệ thứ bảy. Đây không chỉ là một tốc độ tăng lên; kết nối không dây đã thay đổi hoàn toàn.

So sánh đơn giản: Việc mở rộng đường cao tốc để giảm tắc nghẽn giống như Wi-Fi 6. Ngoài ra, Wi-Fi 7 tăng tốc độ tối đa và mở rộng đường truyền. Do đó, truyền tải dữ liệu đã trải qua một cuộc cách mạng toàn diện về tốc độ, độ ổn định và hiệu suất kết nối.

So sánh băng tần Wi-Fi 6GHz với băng tần Wi-Fi 5GHz thông qua mô tả lưu lượng xe cộ trên đường

Các công nghệ đột phá nào được tích hợp vào Wi-Fi 7?

Các công nghệ mới của Wi-Fi 7 mở ra một thời kỳ hoàn toàn mới cho kết nối không dây.

Độ rộng kênh đến 320 MHz—dữ liệu “siêu xa lộ”
Wi-Fi 7 cung cấp một “siêu xa lộ” với độ rộng kênh 320 MHz, gấp đôi so với Wi-Fi 6 (160 MHz), trong khi các thế hệ Wi-Fi trước đây giống như những con đường 2 hoặc 4 làn xe. Điều này cho phép truyền tải một lượng lớn dữ liệu đồng thời, giúp tăng tốc độ kết nối, giảm tắc nghẽn mạng và tối ưu trải nghiệm xem phim, chơi trò chơi hay họp trực tuyến.

Công nghệ hoạt động nhiều kết nối (MLO)—kết nối không gián đoạn
MLO cho phép thiết bị kết nối với router trên nhiều băng tần đồng thời. Điều này cho phép gửi và nhận dữ liệu song song qua nhiều kết nối. Điều này làm tăng lượng thông lượng, giảm độ trễ và tăng độ tin cậy của kết nối. Đơn giản hơn, MLO sẽ tự động chuyển dữ liệu sang băng tần khác trong trường hợp băng tần bị nhiễu mà không làm gián đoạn kết nối.

MU-MIMO 4×4 và 4096-QAM—kết nối ổn định cho nhiều thiết bị

MU-MIMO 4×4 cho phép router sử dụng bốn ăng-ten đồng thời để truyền tải 4 luồng dữ liệu song song. Điều này tăng hiệu suất, giảm độ trễ và ngăn chặn tắc nghẽn mạng do nhiều người dùng sử dụng Internet cùng một lúc. Tuy nhiên, 4096-QAM tăng hiệu suất truyền tải lên 12 lần so với Wi-Fi 6 và cho phép mỗi gói tín hiệu chứa nhiều dữ liệu hơn.

Trải nghiệm kết nối ổn định, tốc độ cao và mượt mà cho mọi nhu cầu, từ xem phim 4K, chơi game trực tuyến, họp trực tuyến đến vận hành hệ thống Smart Home, được cung cấp bởi sự kết hợp này.

Cải tiến OFDMA—công nghệ đã có trên Wi-Fi 6—tối ưu hóa hiệu quả truyền tải dữ liệu Wi-Fi 7 kế thừa và cải tiến OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access). Khi sử dụng OFDMA, một kênh truyền dẫn có thể được chia nhỏ thành nhiều đơn vị tài nguyên (RU) để nó có thể phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc. Với Wi-Fi 7, việc phân bổ RU trở nên linh hoạt hơn. Nó cho phép kết hợp các RU nhỏ hơn để tạo thành một kênh lớn hơn cho một thiết bị khi cần, giảm lãng phí tài nguyên mạng và tối ưu hóa việc sử dụng băng thông.

Preamble Puncturing—Khoanh vùng nhiễu trước khi xử lý

Tính năng mới trên Wi-Fi 7 là Preamble Puncturing. Tính năng này cho phép Router hoặc Access Point khoanh vùng, loại bỏ phần nhiễu của kênh truyền dữ liệu và sử dụng phần còn lại của kênh để duy trì kết nối ổn định. Điều này đặc biệt hữu ích ở những nơi có nhiều mạng cạnh tranh, chẳng hạn như khu chung cư hoặc văn phòng đông người.

Băng tần 6GHz—mức độ nhiễu thấp hơn so với băng tần Wi-Fi thông thường
Các băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz được hỗ trợ bởi Wi-Fi 7. Trong khi đó, băng tần 6GHz là một tiến bộ đáng kể trong hiệu suất mạng không dây. Băng tần 6GHz có dải tần khác và ít bị nhiễu hơn so với 2.4GHz và 5GHz truyền thống. Điều này cho phép kết nối Internet ổn định, tốc độ cao và độ trễ thấp, khiến nó lý tưởng cho các tác vụ yêu cầu nhiều băng thông.

Preamble Puncturing chặn tín hiệu nhiễu, giúp phát huy hết tiềm năng của Wi-Fi 7

Hơn 60 quốc gia trên toàn cầu đã chọn mở băng tần 6GHz cho WiFi và hơn 20 quốc gia đang chuẩn bị. Băng tần 6GHz tại Việt Nam sẽ được cấp phép vào cuối năm 2025. FPT cũng được cập nhật. Khách hàng sẽ được trải nghiệm băng tần 6GHz hiện đại ngay khi được cấp phép bằng gói Wi-Fi 7 của FPT.

Có gì khác biệt giữa Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6, WiFi 5

Mỗi thế hệ Wi-Fi mới ra đời đều có những cải tiến đáng chú ý để đáp ứng nhu cầu kết nối của người dùng ngày càng tăng. Nếu Wi-Fi 5 (802.11ac) chủ yếu đáp ứng các nhu cầu cơ bản liên quan đến giải trí, thì Wi-Fi 6 (802.11ax) tăng tốc, độ trễ và khả năng chịu tải, trong khi Wi-Fi 7 (802.11be) thực sự cải thiện tốc độ, độ trễ và khả năng chịu tải.

Đặc điểm Wi-Fi 5 (802.11ac) Wi-Fi 6 (802.11ax) Wi-Fi 7 (802.11be)
Tốc độ tối đa 3.5 Gbps 9.6 Gbps 46 Gbps
Băng tần 5 GHz 2.4 GHz, 5 GHz 2.4GHz, 5 GHz và 6 GHz
Băng thông kênh 80/160 MHz 160 MHz 320 MHz
QAM 256-QAM 1024-QAM 4096-QAM
Spatial Streams 8 8 16
OFDMA Không Cải tiến
MLO Không Không
Độ trễ ~20ms ~10ms <10ms (có thể ~5ms)
Tính bảo mật WPA2 (một số có WPA3) WPA3 WPA3 (nâng cấp hơn)

Wi-Fi 7 so với Wi-Fi 5, và Wi-Fi 6: Lợi thế thực tế

Tốc độ hiện tại:

Wi-Fi 5: Đủ để lướt web và truyền hình Full HD.
Wi-Fi 6: cho phép chơi game online và streaming 4K ổn định hơn.
Wi-Fi 7 xử lý đồng thời nhiều thiết bị IoT và đáp ứng streaming 8K đa luồng VR/AR.

Hiệu quả với nhiều thiết bị:

Wi-Fi 5: Khó khăn với hơn hai mươi thiết bị
Wi-Fi 6: Có những cải tiến nhưng vẫn có giới hạn.
Wi-Fi 7: Có khả năng kết nối lên đến gần 100 thiết bị cùng lúc và độ trễ ~5ms: Wi-Fi 7 rất quan trọng đối với các trò chơi Esports và chơi trên cloud.

Wi-Fi 7 được sử dụng như thế nào?

Học tập và sử dụng Wi-Fi 7
Giáo dục số bao gồm thư viện số tải nhanh, lớp học VR/AR độ trễ thấp, video gọi 4K/8K mượt mà, hợp tác nhiều người trong thời gian thực,
Văn phòng từ xa: Họp video như ngồi cùng phòng, nhanh chóng tải và tải tài liệu, chuyển đổi thiết bị liền mạch, camera theo dõi thời gian thực, hỗ trợ đội ngũ làm việc từ xa và hybrid.

Giải trí trong môi trường Wi-Fi 7
Giải trí đa nền tảng: Chất lượng không giảm khi người dùng xem Netflix 4K, YouTube và Disney cùng lúc.
Gaming: Độ trễ 5 ms, trải nghiệm cloud mượt mà và trải nghiệm VR ổn định.
Chia sẻ với Wi-Fi 7: Upload GB hình ảnh hoặc video lên cloud trong vài phút thay vì hàng giờ.
Mua sắm trực tuyến có tốc độ tải nhanh và thanh toán không bị trì hoãn.

Công nghệ mới về Wi-Fi 7
VR/AR với Wi-Fi 7: Video 8K cho kính VR, AR với độ trễ thấp trong thời gian thực, Metaverse với nhiều người tương tác mượt mà,…
Smart Home với Wi-Fi 7: Hỗ trợ gần 100 thiết bị IoT, bao gồm camera an ninh 4K đa luồng, điều khiển thông minh trong thời gian thực,

FPT chính thức ra mắt Internet SpeedX, giải pháp mạng thế hệ mới Wi-Fi 7 trên hạ tầng XGS-PON hiện đại. Đây không chỉ là một gói cước Internet; nó là cánh cửa đến một thời đại mới, trong đó mọi giới hạn về độ ổn định, tốc độ và khả năng kết nối đều sẽ bị phá vỡ.

SpeedX của FPT đang mở ra một thời đại mới với các gói cước Wi-Fi 7 trên hạ tầng XGS-PON. Các gói cước SpeedX mang đến cho người dùng trải nghiệm Internet tốc độ siêu cao—không chỉ nhanh mà còn vượt trội toàn diện—bằng cách kết hợp hạ tầng XGS-PON tốc độ 10Gbps đối xứng và chuẩn Wi-Fi 7 mới nhất.

Các gói cước XGS-PON Wi-Fi 7 của FPT

Hiện có hai mức băng thông 2Gbps và 10Gbps. Sau đây là thông tin chi tiết về các gói cước:

Các gói cước Wi-Fi 7 của FPT

Các ưu điểm tuyệt vời của gói cước FPT SpeedX Internet siêu nhanh, đối xứng 10Gbps, bao gồm khả năng tải và upload dung lượng lớn chỉ trong vài giây.
Chịu tải gấp bốn lần so với công nghệ cũ, cho phép nhiều người dùng sử dụng mà không giảm tốc độ.
Gần một trăm thiết bị có thể kết nối cùng lúc, đảm bảo rằng mạng vẫn hoạt động tốt và không nghẽn, bất kể truy cập của gia đình hay công ty.
Mạng Wi-Fi luôn mạnh mẽ và không có điểm chết ở bất kỳ nơi nào, từ phòng khách, phòng ngủ, văn phòng đến sân vườn.
Độ trễ cực thấp <10ms: phù hợp với các trò chơi thể thao, AR/VR, hội họp trực tuyến và streaming 8K.
Bảo mật hoàn toàn WPA3 là công nghệ mã hóa tiên tiến bảo vệ dữ liệu an toàn và chống hack.

Câu hỏi thường gặp
Sự khác nhau giữa gói wifi FPT 6 và gói FPT 7 là gì?

Gói FPT 6 và FPT 7 đều thuộc nhóm gói cước internet phổ thông, phù hợp cho hộ gia đình. Điểm khác biệt nằm ở tốc độ đường truyền và giá cước hàng tháng. Gói FPT 6 thường có mức phí thấp hơn, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc nhu cầu sử dụng cơ bản. Trong khi đó, gói FPT 7 có tốc độ cao hơn, đáp ứng nhu cầu xem phim 4K, học tập, làm việc online và chơi game mượt mà hơn.

Gia đình 4–5 người nên chọn gói wifi FPT 6 hay gói 7?

Nếu nhu cầu chủ yếu chỉ là lướt web, xem phim online và học tập, gói FPT 6 đã đủ để đáp ứng. Tuy nhiên, nếu trong gia đình có nhiều thiết bị cùng kết nối (tivi, điện thoại, laptop, camera…) hoặc thường xuyên tải dữ liệu nặng, chơi game online, thì nên chọn gói FPT 7 để đảm bảo tốc độ ổn định.

Chi phí lắp đặt mạng wifi FPT 6 và 7 có khác nhau nhiều không?

Chi phí hàng tháng của gói FPT 6 thường thấp hơn gói FPT 7 một chút, phù hợp cho khách hàng muốn tiết kiệm. Cả hai gói đều thường xuyên có khuyến mãi như miễn phí lắp đặt, tặng modem wifi thế hệ mới. Giá cụ thể tùy thuộc từng khu vực, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp FPT để được tư vấn báo giá chi tiết.

Thủ tục đăng ký lắp wifi FPT gói 6 hoặc 7 cần những gì?

Khách hàng chỉ cần chuẩn bị CMND/CCCD bản gốc. Nhân viên FPT sẽ đến tận nơi để làm hợp đồng, tư vấn gói cước phù hợp và tiến hành lắp đặt ngay sau đó. Thủ tục nhanh gọn, chỉ mất khoảng 10–15 phút.

FPT có hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành khi sử dụng gói 6 hoặc gói 7 không?

Có. Dù khách hàng chọn gói FPT 6 hay gói FPT 7 đều được hưởng chính sách bảo hành, bảo trì miễn phí trọn đời hợp đồng. Đội ngũ kỹ thuật FPT hỗ trợ tận nơi 24/7, xử lý sự cố nhanh chóng để khách hàng luôn có trải nghiệm internet tốt nhất.

Đánh giá

Tin tức FPT Telecom mới cập nhật

BẢNG GIÁ CAMERA ĐẦU GHI CHÍNH HÃNG DAHUA, HIKVISON, FPT
Thông tin trọn bộ Camera Đầu ghi Analog Trọn bộ Phí vật tư
☑️ Camera Full HD 2MP
☑️ Đầu ghi hình 4/8 Kênh
☑️ Ổ cưng ghi hình 500GB lưu trữ 5 -10 ngày
☑️ Tặng 10m dây mạng/ 1 camera, tặng dây xuất hình HDMI
☑️ Tặng tên miền miễn phí xem camera
☑️ Miễn phí công lắp đặt
☑️ Camera chính hãng Dahua, Hikvison
☑️ Thiết bị bảo hành chính hãng 2 năm

⚡ 2 Camera 🛠 3.700.000
⚡ 3 Camera 🛠 4.800.000
⚡ 4 Camera 🛠 5.900.000
⚡ 5 Camera 🛠 6.900.000
⚡ 6 Camera 🛠 7.800.000
⚡ 7 Camera 🛠 8.700.000
⚡ 8 Camera 🛠 9.600.000
🔖 Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%